potty seat

potty seat

A toddler sits on a potty seat in the bathroom.

Định nghĩa

Danh từ: Ghế ngồi (dành cho trẻ em) — một loại bồn vệ sinh nhỏ, ghế ngồi riêng, được thiết kế dành riêng cho trẻ nhỏ trong quá trình tập đi vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mới biết đi đang học cách sử dụng ghế ngồi của mình.)
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ngồi nhiều màu sắc để khuyến khích con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potty seat" thường được dùng trong ngữ cảnh tập luyện vệ sinh cho trẻ em (toilet training), khác với "potty chair" có thể một thiết bị độc lập hoặc bộ phận lắp trên bồn cầu người lớn.
  • Trong tiếng Anh, "potty seat" đôi khi được gọi tắt "potty" trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cần phân biệt với "potty" nghĩa "cái " (một vật đựng riêng).
Biến thể từ gần giống
  • Potty chair (n): ghế thường một thiết bị độc lập, chân đứng.
  • Toilet seat reducer (n): ghế giảm kích thước bồn cầumột phụ kiện lắp trên bồn cầu người lớn để trẻ em ngồi an toàn.
  • Potty training seat (n): ghế tập ngồi từ đồng nghĩa phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Training seat: ghế tập đi vệ sinh.
  • Child toilet seat: ghế vệ sinh cho trẻ em.
  • Little potty: cái nhỏ (cách gọi thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit on the potty seat: ngồi lên ghế .
    • The child refused to sit on the potty seat. (Đứa trẻ từ chối ngồi lên ghế .)
  • Use the potty seat: sử dụng ghế .
    • She finally learned to use the potty seat on her own. (Cuối cùng đã học được cách tự mình sử dụng ghế .)
Thành ngữ liên quan
  • Potty training: quá trình tập đi vệ sinh cho trẻ.
    • Potty training can be a challenging time for parents. (Quá trình tập đi vệ sinh có thể một thời gian khó khăn đối với cha mẹ.)
  • Potty mouth (thành ngữ, không liên quan trực tiếp): miệng nói bậy (dùng để chỉ người hay nói tục, nhưng không liên quan đến ghế ).